| 廟號 |
諡號 |
姓名 |
年號 |
在位時間 |
世宗
Thế Tông |
宜皇帝
Nghi Hoàng Đế |
|
|
|
|
建始欽明文皇帝
Kiến Thủy Khâm Minh Văn Hoàng Đế |
莫挺之
Mạc Đĩnh Chi |
|
|
|
弘基篤善宣休皇帝
Hoằng Cơ Đốc Thiện Tuyên Hưu Hoàng Đế |
莫郊
Mạc Giao |
|
|
裕祖
Dụ Tổ |
紹福弘道績德皇帝
Thiệu Phúc Hoằng Đạo Tích Đức Hoàng Đế |
莫治
Mạc thúy |
|
|
翼祖
Ý Tổ |
鴻慶淵哲英睿皇帝
Hồng Khánh Uyên Triết Anh Duệ Hoàng Đế |
莫翱
Mạc Cao |
|
|
|
弘祖
Hoằng Tổ |
淳獻綏休篤恭皇帝
Thuần Hiến Tuy Hưu Đốc Cung Hoàng Đế |
莫萍
Mạc Bình |
|
|
昭祖
Chiêu Tổ |
光烈基命皇帝
Quang Liệt Cơ Mệnh Hoàng Đế |
莫檄
Mạc Hịch |
|
|
太祖
Thái Tổ |
仁明高皇帝
Nhân Minh Cao Hoàng Đế |
莫登庸
Mạc Đăng Dung |
明德 Minh Đức |
1527年-1529年 |
太宗
Thái Tông |
欽哲文皇帝
Khâm Triết Văn Hoàng Đế |
莫登瀛
Mạc Đăng Doanh |
大正 Đại Chính |
1530年-1540年 |
憲宗
Hiến Tông |
顯皇帝
Hiển Hoàng Đế |
莫福海
Mạc Phúc Hải |
廣和 Quảng Hòa |
1541年-1546年 |
宣宗
Tuyên Tông |
睿皇帝
Duệ Hoàng Đế |
莫福源
Mạc Phúc Nguyên |
永定 Vĩnh Định 1547年
景歷 Cảnh Lịch 1548年-1553年
光寶 Quang Bảo 1554年-1561年 |
1547年-1561年 |
英祖
Anh Tổ |
安天徽地莊文勤武平定惠疆孝靜皇帝
Tĩnh Hoàng Đế |
莫茂洽
Mạc Mậu Hợp |
淳福 Thuần Phúc 1562年-1566年
崇康 Sùng Khang 1566年-1578年
延成 Diên Thành 1578年-1585年
端泰 Đoan Thái 1586年-1587年
興治 Hưng Trị 1588年-1590年
洪寧 Hồng Ninh 1591年-1592年 |
1562年-1592年 |
景宗
Cảnh Tông |
開天沖地安文奮武成皇帝
Thành Hoàng Đế |
莫全
Mạc Toàn |
武安 Vũ Anh |
1592年 |
|
|
莫敬典
Mạc Kính Điến |
|
1592年-1601年 |
閔宗
Mẫn Tông |
懷毅明訓貞皇帝
Trinh Hoàng Đế |
莫敬止
Mạc Kính Chỉ |
寶定 Bảo Định 1592年-1593年
康佑 Khanh Hựu 1593年 |
1592年-1593年 |
代宗
Đại Tông |
起天挺地克文定武靈皇帝
Linh Hoàng Đế |
莫敬恭
Mạc Kính Cung |
乾統 Kiền Thống |
1593年-1594年 |
光祖
Quang Tổ |
和天扶地度文慶武惠元皇帝
Nguyên Hoàng Đế |
莫敬寬
Mạc Kính Khoan |
隆泰 Long Thái |
1594年-1628年 |
明宗
Minh Tông |
莊天惠地景文頤武開皇帝
Khai Hoàng Đế |
莫敬宇(莫敬完)
Mạc Kính Vũ(Mạc Kính Hoàn) |
順德 Thuận Đức |
1628年-1677年 |
季宗
Quí Tông |
桓天聲地奮文揚武慧大王
Huệ Vương |
莫敬喜
Mạc Kính Hẻ |
(無領土,在中國邊境) |
1677年-1681年 |
德宗
Đức Tông |
天地大寶文武度大王
Dạc Vương |
莫敬蕭(莫蕭)
Mạc Kính Tiêu(Mạc Tiêu) |
(亡於緬甸) |
1681年-1682年 |